Các Loại Từ Vựng Trong Tiếng Anh

in Blog
Comments are off for this post.

Share this article

Các loại từ vựng trong tiếng Anh gồm 5 loại: động từ, danh từ, trạng từ, tính từ và giới từ. Giống với ngữ pháp tiếng Việt, từ vựng là yếu tố vô cùng quan trọng, cần thiết trong việc đặt câu và giao tiếp, nắm chắc được các từ loại giúp cho chúng ta học tiếng Anh tốt hơn và nhanh hơn. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng tiếng Anh cho bé 2 - 3 tuổi Tomokid tìm hiểu về 5 loại từ vựng trong tiếng Anh nhé!

Các loại từ vựng có trong tiếng anh

Vị trí Danh từ trong tiếng Anh

Danh từ (Nouns) là từ loại trong tiếng Anh tương đối gần gũi với những từ chỉ người, sinh vật, sự vật, hiện tượng, khái niệm,… Danh từ được dùng để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho câu. 
Ví dụ: This hat is black  (Chiếc mũ này có màu đen)

Vị trí của danh từ trong câu như sau:

  • Danh từ đứng ở đầu câu để là chủ ngữ. Và nếu câu đó có các trạng ngữ chỉ thời gian thì danh từ đứng sau các trạng ngữ chỉ thời gian đó. Ví dụ:Hanoi is the capital of Vietnam (Hà Nội là thủ đô của Việt Nam)​​​​​
  • Danh từ đứng sau tính từ sở hữu (his, her, my,...) hay tính từ thường.  Ví dụ: Ms Jen is my English teacher (Cô Jen là giáo viên Tiếng Anh của tôi)
  • Danh từ đóng vai trò làm tân ngữ, thường đứng sau động từ để bổ nghĩa cho câu. Ví dụ: I like eat apple (Tôi thích ăn táo)
  • Đi trước danh từ là các mạo từ như a, an, the hay đại từ chỉ định this, that, these, those; đại từ chỉ định lượng some, every, many,... Ví dụ: I bought an apple (Tôi mua một quả táo)
  • Enough + N + to do something. Ví dụ: I do enough homework for the weekend (Tôi đã làm đầy đủ bài tập cho ngày cuối tuần) 

Vị trí Động từ trong tiếng Anh 

vị trí động từ trong câu tiếng anh

Động từ (Verb) là từ loại trong tiếng Anh giúp biểu thị hoạt động, trạng thái và hoàn thiện câu (cambridge dictionary)
Ví dụ: go, eat, sleep, play,…

Vị trí của động từ:

  • S + V  (V đứng sau chủ ngữ). Ví dụ: I play baseball (Tôi chơi bóng rổ)
  • S + (sometimes, always, usually, rarely, frequently, never…) + V (đứng sau trạng từ chỉ tần suất). Ví dụ: I often eat at home the slowest (Tôi thường xuyên ăn chậm nhất nhà)

Vị trí Tính từ trong tiếng Anh

Một dạng từ loại trong tiếng anh khác là tính từ (Adjective) dùng để chỉ đặc điểm, tính chất của sự vật và để xác định một danh từ hoặc đại từ mà người nói hướng đến.
Ví dụ: old, tall, fat, beautiful,… 

Vị trí của tính từ

  • Tính từ đứng trước danh từ để thể hiện những đặc điểm, tính chất. Ví dụ: She is a beautiful girl (Cô ấy là một cô gái xinh đẹp)
  • Trong câu cảm thán: How + adj + S + V, What + (a/an) + adj + N. Ví dụ: What a cute dress! (Chiếc váy này thật dễ thương)
  • S + động từ liên kết + too + adj + (for somebody) + to do something. Ví dụ: She is too fat to become a model (Cô ấy quá béo để trở thành người mẫu)
  • Động từ liên kết + so + adj + that + S + V. Ví dụ: It was so cold that we decided not to go out (Trời lạnh đến nỗi chúng tôi quyết định không đi ra ngoài)
  • Dùng trong câu so sánh. Ví dụ: Dùng trong câu so sánh (Hòa là học sinh giỏi nhất lớp)
vị trí tính từ trong câu

Vị trí Trạng từ trong tiếng Anh

Trạng từ (Adverb) hay còn gọi là phó từ, là một dạng từ loại trong tiếng Anh được dùng để bổ sung thêm thông tin, ý nghĩa cho các động từ, tính từ và các trạng từ khác. 
Ví dụ: now, yesterday, next week, fast, often, fully,… 

Vị trí của trạng từ trong tiếng Anh

  • S + Adv (chỉ tần suất) + V. Trong câu, động từ đi sau các trạng từ chỉ tần suất (sometimes, always, usually, rarely, frequently, never,...). Ví dụ: I never go to school late (Tôi không bao giờ đi học muộn)
  • Trạng từ nằm xen giữa động từ và trợ động từ. Ví dụ: I sometimes go to bed at 10 p.m (Thỉnh thoảng tôi đi ngủ vào lúc 10h)
  • Trạng từ đứng trước tính từ và đứng phía sau các dạng động từ liên kết như look/seem/so,... Ví dụ: She is very lazy (Cô ấy quá lười)
  • S + V (thường) + too + adv. Ví dụ: He runs too fast (Anh ấy chạy quá nhanh)
  • V (thường) + adv + enough (for somebody) + to do something. Ví dụ: The car expensive enough for her to do buy it (Chiếc xe này đủ đắt để cô ấy mua nó)
  • V (thường) + so + adv + that + S + V. Ví dụ: Minh do homework so negligent that he got bad grades (Minh làm bài tập quá cẩu thả nên anh ấy bị điểm kém)
  • Trạng từ đứng ở cuối câu. Ví dụ: My mom told me to eat quickly (Mẹ tôi bảo tôi chạy thật nhanh)

Vị trí Giới từ trong tiếng Anh

Vị trí Giới từ trong tiếng Anh

Từ loại trong tiếng Anh cuối cùng mà Tomokid muốn nhắc tới là giới từ (preposition) được diễn tả mối quan hệ qua lại về hoàn cảnh, thời gian của các sự vật, sự việc được đề cập đến.
Ví dụ: the room, Hanoi,... 

Vị trí của giới từ

  • Sau TO BE, trước danh từ. Ví dụ: The cup is on the table (Cái cốc ở trên bàn)
  • Giới từ luôn đứng sau động từ, có thể đứng một mình hay có một từ khác chen giữa. Ví dụ: I have air condition but I only turn it on in the summer (Tôi có điều hòa nhưng tôi chỉ bật nó vào mùa hè)
  • Sau tính từ. Ví dụ: She looks amazing with that dress (Cô ấy trông thật tuyệt trong chiếc váy ấy)

Mong rằng, bài viết sẽ thật sự hữu ích đối với các bạn đang học tiếng Anh và hiểu rõ hơn về các loại từ vựng trong tiếng Anh. Và đừng quên theo dõi Tomokid để cập nhật thêm nhiều bài học tiếng Anh bổ ích nhé!