Cấu Trúc Would Rather Trong Tiếng Anh

in Blog
Comments are off for this post.

Share this article

Cấu trúc would rather là một cấu trúc cơ bản và rất thông dụng trong tiếng Anh, thế nhưng có nhiều người con chưa biết hết cách dùng trong văn viết và giao tiếp. Trong bài viết dưới đây, tiếng Anh cho bé 2 - 3 tuổi Tomokid sẽ chia sẻ cho các bạn cách sử dụng cấu trúc would rather đúng nhất và dễ hiểu nhất, mời các bạn tham khảo!

Tìm hiểu thêm về các chủ đề từ vựng tiếng Anh khác cho trẻ:

Cấu trúc would rather trong tiếng Anh

Cấu trúc would rather trong tiếng Anh

Cấu trúc would rather than có nghĩa là thích/muốn làm gì hơn là làm gì.

“would prefer + to V + rather than + (V) + something”

Ex: 
I would prefer to live in the countryside rather than the city. (Tôi thích sống ở quê hơn là thành phố)

would prefer + to V + rather than +(V) + something

Ý nghĩa: Nói về một điều ai đó muốn làm trong một tình huống cụ thể ( không phải sở thích nói chung)(Wikipedia).

Ex: 
A: Would you like to eat to the restaurant with me afternoon?

B: I would prefer to stay at home rather than eat to the restaurant. (Tôi thích ăn trưa ở nhà hơn là đến nhà hàng)

Ngoài ra khi nói đến sở thích chung, ta có cách dùng “prefer” như sau:

prefer + V-ing + to + V-ing: thích làm gì hơn làm gì

Ex:
I prefer eating to cooking. (Tôi thích ăn hơn là nấu ăn)

prefer + to V + rather than + V

Ex: 
I prefer watching movies in theaters than watching videos on youtube

  • Cấu trúc: would rather có nghĩa tương đương với would prefer
  • “would rather + V + than + (V) + something” = “would prefer + to V + rather than + (V) + something”
  • “would rather + S + VPast simple” = “would prefer + O + to V”

Cấu trúc would rather với một chủ ngữ

Khi would rather dùng trong câu có một chủ ngữ thì nó có ý nghĩa là: thích cái gì hơn cái gì? Cụ thể, cấu trúc would rather ở hiện tại và quá khứ như sau:

Hiện tại hoặc tương lai: S + would rather (+not) + V(ND) + than + V(ND)

Ex:
My mother would rather eat fried rice than noodle. (Mẹ tôi thích ăn cơm rang hơn là bún)

My mother would rather not do housewives. (Mẹ tôi không thích làm nội trợ)

Quá khứ: S + would rather (+not) + have + V (PII)

Ex: 
I would rather have bought a doll shoes than a a sports shoes. (Tôi đã thích mua một đôi giày búp bê hơn là giày thể thao)

I would rather not have bought this shoes. (Tôi đã không thích mua đôi giày đó)

Cấu trúc would rather với hai chủ ngữ

Trong câu có hai chủ ngữ, cấu trúc would rather có ý nghĩa là: Mong muốn ai đó làm gì ở thời điểm hiện tại.

Cấu trúc would rather với hai chủ ngữ


Câu cầu khiến ở thì hiện tại: S1 + would rather (that) + S2 + V (ND)

Ex: 
I would rather that Meme come back to me. (Tôi muốn rằng Meme quay về bên tôi)

I would rather that Huy not come back to me. (Tôi mong rằng Huy đừng quay về bên tôi)

Câu giả định trái về thực tế ở hiện tại: S1 + would rather (that) + S2 + V(past)

Ở mệnh đề thứ hai của câu, động từ sẽ chia ở thì quá khứ và “tobe” sẽ ở dạng were cho tất cả các ngôi. 

Ex: 
I would rather that Hue worked study abroad as me does. (Tôi mong muốn rằng Hue đi du học như tôi)

I would rather that Lan didn’t study in the class as me does

Câu giả định trái về thực tế ở quá khứ: S1 + would rather (that) + S2 + V(QKHT)

Ex: 
I would rather that my mom had gone to company yesterday. (Tôi mong rằng mẹ của tôi đã đến công ty ngày hôm qua)

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cho bé:

Mong rằng, bài viết sẽ thật sự hữu ích đối với các bạn đang học tiếng Anh và hiểu rõ hơn về cấu trúc would rather. Và đừng quên theo dõi Tomokia để cập nhật thêm nhiều bài học tiếng Anh bổ ích nhé!