Tính Từ Trong Tiếng Anh

in Blog
Comments are off for this post.

Share this article

Trong tiếng Anh cũng như tiếng Việt, tính từ đóng vai trò quan trọng trong thành phần của câu và giúp câu trở nên có ý nghĩa hơn. Hơn nữa, khi học tiếng Anh bạn cũng sẽ rất hay gặp phải loại từ này và gây ra nhiều khó khăn khi làm bài tập ngữ pháp tiếng Anh. Vì vậy, trong bài viết dưới đây, tiếng Anh cho bé 2 - 3 tuổi Tomokid sẽ chia sẻ cho các bạn cách sử dụng cũng như hiểu rõ hơn về tính từ và vận dụng để làm bài tập tốt hơn.

Dạy tiếng Anh cho trẻ 2 -3 tuổi:

Tính từ trong tiếng Anh là gì?

Tính từ trong tiếng Anh là gì

Tính từ là gì? Tính từ trong tiếng Anh: Adjective (Adj) có vai trò bổ trợ, mô tả cho danh từ hoặc đại từ với ý nghĩa miêu tả tính chất, cảm xúc của sự vật, hiện tượng mà danh từ đó làm chủ thể (cambridge dictionary).

Tính từ trả lời các câu hỏi như: Whose? (của ai), Which one? (Cái nào), What kind? (Loại nào),  How many? (bao nhiêu).
Ex: She is a rich girl  (“rich”: tính từ chỉ sự giàu có, trả lời cho câu hỏi “Which girl?”)

Đối với các tính từ chứa đuôi -ing và -ed có ý nghĩa như sau:

Tính từ kết thúc bằng đuôi -ing: diễn tả cảm xúc của bạn khi có một việc gì đó tác động
Ex: "Last minute" concert was really good and touching. (Đêm đại nhạc hội “Phút cuối” quá hay và xúc động)

Tính từ kết thúc bằng đuôi -ed diễn tả cảm xúc của người nói về một sự việc nào đó
Ex: I was scared to be alone at home. (Tôi rất sợ khi ở nhà một mình)

Thứ tự tính từ trong tính Anh

Tính từ trong tiếng Anh được chia làm nhiều loại và cách sử dụng tính từ trong tiếng anh được quy ước như sau:

  • Tính từ chỉ màu sắc (color), nguồn gốc (origin), chất liệu (material) và mục đích (purpose)
  • Tính từ chỉ kích cỡ (size), chiều dài (length), chiều cao (height)... 
  • Tính từ nói lên sự phê phán, thái độ: ugly, lovely, bad, beautiful, wonderful...
Thứ tự tính từ trong tính Anh

Nếu bạn không thể nhớ được các quy tắc trên, Tomokid sẽ hướng dẫn bạn cách ghi nhớ thứ tự theo câu thần chú: OPSACOMP với các chữ cái viết tắt với tên đầy đủ là: opinion (quan điểm), size (kích cỡ), age (độ tuổi), shape (hình dạng), color (màu sắc), origin (nguồn gốc), material (chất liệu) và purpose (mục đích).

Opinion – Size – Age – Shape – Color – Origin – Material – Purpose

Ex:
A rectangle wood box: Một chiếc hộp hình chữ nhật bằng gỗ
A traditional white “ao dai”: Một chiếc áo dài truyền thống màu trắng
A beautiful small black cat: Một con mèo màu trắng, nhỏ, xinh xắn

Xác định vị trí của tính từ trong tiếng Anh

Tính từ có vị trí là đứng trước danh từ và các động từ liên kết như: to-be (am, is, are), know, hope, forget,…Còn trong câu, tính từ được sử dụng với các vị trí như sau:

Tính từ đứng trước danh từ để biểu đạt tính chất của đối tượng nói đến

Ex: He is a talented man in the company. (Anh ấy là một người đàn ông tài giỏi trong công ty)

Xác định vị trí của tính từ trong tiếng Anh

Tính từ đứng sau danh từ trong các trường hợp sau

  • Tính từ dùng để đánh giá tính chất của các đại từ bất định (everyone - mọi người, somebody - một người nào đó,   all - tất cả, anything - bất kỳ cái gì,…)
  • Tính từ đứng sau các cụm từ diễn tả sự đo lường: độ dài, chiều cao, tuổi tác,…
  • Khi có hai hay nhiều tính từ trong một câu ta sẽ nối với nhau bằng từ: and, but và ý tưởng diễn tả bởi tính từ được nhấn mạnh
  • Khi các quá khứ phân từ của động từ được dùng làm tính từ thì nó đứng sau danh từ
  • Một số quá khứ phân từ hai như: mentioned, indicated, involved,...
  • Tính từ đứng sau: too

S + V liên kết + too + adj + (for somebody) + to do something

Ex: He was too stiff to be a model. (Anh ấy quá đơ khi làm người mẫu)

Tính từ đứng trước: enough

S + V + adj + enough (for somebody) + to do something

Ex: She is tall enough to becoming a model. (Chị ấy đủ cao để trở thành một người mẫu)

Động từ liên kết + so +adj + that + S + V

Ex: The weather is so hot to go out. (Thời tiết quá nóng để đi ra ngoài)

Trong các câu cảm thán

    How + adj + S + V


What + a/an + adj + N

Ex: What a beautiful dress! (Quả là một chiếc váy đẹp)

Phân loại tính từ trong tiếng Anh

  • Tính từ được dùng theo vị trí
  • Tính từ thường đứng trước danh từ (Ex: a big picture,...)
  • Tính từ đứng một mình, không cần danh từ, thường bắt đầu bằng chữ cái “a” (Ex: afraid, awake, alone,...)
  • Tính từ được dùng theo chức năng
  • Tính từ chỉ sự miêu tả: rich, old, beautiful, young,...
  • Tính từ chỉ mức độ
  • Tính từ chỉ số đếm: one, two, three, four, five, six, seven,...
  • Đối với các từ chỉ thị: this, that, these, those,...

Lưu ý khi làm các bài tập về tính từ

  • Khi trong một câu có hai tính từ trở lên cùng miêu tả cho danh từ thì giữa các từ phải ngăn cách bởi từ “and”, khác loại thì xếp cạnh nhau.
  • Đừng quên quy tắc OSASCOMP (Opinion – Size – Age – Shape – Color – Origin – Material – Purpose). Quy tắc này giúp bạn sắp xếp thứ tự tính từ trong tiếng Anh một cách chính xác và dễ nhớ.
Phân loại tính từ trong tiếng Anh

Trên đây là bài viết về tính từ Tomokid gửi đến các bạn để các bạn có thể hiểu rõ hơn về tính chất, cách sử dụng cũng như thứ tự tính từ trong tiếng Anh. Mong rằng bài viết sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình học ngữ pháp tiếng Anh. Và đừng quên theo dõi và cập nhật các bài viết trên Tomokid nhé!