Từ vựng tiếng Anh cho trẻ chủ đề cây cối

by Phạm Thạch Cương
in Blog
Comments are off for this post.

Trong bài viết hôm nay, Tomokid xin tổng hợp và giới thiệu với cha mẹ cùng các bé danh sách các từ vựng tiếng Anh cho trẻ em chủ đề cây cối để tiếp nối bài học “Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề”.

Hi vọng, các kiến thức trong bài sẽ giúp bé yêu của bạn mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh hiệu quả.

Từ  vựng tiếng Anh cho trẻ chủ đề cây cối

Một cái cây được cấu thành từ rất nhiều bộ phận khác nhau như thân, cành, lá, hoa, quả,… Vì vậy, cha mẹ đừng quên dạy bé cách gọi tên những bộ phận này bằng tiếng Anh nhé!

Ở phần này, chúng tôi không chỉ cung cấp các kiến thức cơ bản như cách viết, cách phát âm. Mà ở đây, các bạn còn có thể được tìm hiểu về đặc điểm của mỗi bộ phận, qua đó hiểu hơn từ đó ghi nhớ từ mới tốt hơn.

Bark : /bɑ:k/: Vỏ cây

Vỏ cây là lớp ngoài cùng của thân và rễ của những loài cây thân gỗ.

Flower: /'flaʊə[r]/: Bông hoa

Hoa là một chồi rút ngắn mang chức năng sinh sản của cây. Nhiều hoa đã tiến hóa với mùi, vị hấp dẫn đối với động vật, nhằm mục đích nhờ động vật (đặc biệt là côn trùng) giúp đỡ việc chuyển giao phấn.

Bole: /bəʊl/: Thân cây

Bole là thân cây nhưng không bao gồm các nhánh; phần này chỉ được tính bắt đầu từ gốc đến dưới điểm mà cây bắt đầu phân nhánh.

Bough: /baʊ/: Cành cây lớn

Cành cây là một nhánh lớn được hình thành trực tiếp từ thân cây.

Branch: /brɑ:nt∫/: Nhánh cây 

Branch được gọi là nhánh cây- những cành nhỏ được mọc ra từ “Bough” và các “Branch” khác.

Catkin: /'kætkin/: Hoa 

Catkin là các hoa dạng nhánh dài với những bông nhỏ treo trên cành ở một số loài cây như liễu.

Chloroplast: /'klɔrəplæst/: Lục lạp

Lục lạp là tiểu đơn vị chức năng trong tế bào thực vật và tảo. Vai trò chính của lục lạp là thực hiện chức năng quang hợp.

Corm: /kɔm/: Thân ngầm

Corm là một thân cây ngắn, thẳng đứng, phồng và hoạt động như một cơ quan lưu trữ dưỡng chất để cây cối có thể phát triển vào mùa đông hoặc những điều kiện bất lợi khác như hạn hán và nắng nóng vào mùa hè.

Crown: /ˈkrɑʊn/: Thân cây (Từ gốc đến ngọn)

Crown là thuật ngữ được sử dụng để chỉ toàn bộ các bộ phận trên mặt đất của một cái cây ba gồm thân cây, lá, hoa,…

Leaf: /li:f/: Lá 

Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận của cây

Lá cây là một cơ quan thực vật có mạnh. Mặc dù lá cây có thể có nhiều hình dạng, màu sắc khác nhau. Tuy nhiên, loại lá phổ biến nhất là một vật mỏng, phẳng, thường có màu xanh và có nhiều gân.

Foliage: / ˈfəʊliɪdʒ /: Tán lá

Tán lá là lớp lá ngoài cùng của một cái cây. Những cây lớn với nhiều nhành lá thường có tán rất dày khiến ánh sáng khó có thể xuyên qua.

Fruit: /fru:t/: Quả/ trái

Quả là một phần của những loại cây có hoa (quả đào, quả táo, quả lê,…). Quả thường mang theo hạt và khi hạt được gieo trồng sẽ hình thành cây mới.

Gall: /gɔ:l/: Mụn cây

Mụn cây là những khối nổi hẳn lên như một cái bướu trên thân cây. Chúng có thể được gây ra bởi nhiều loại ký sinh trùng khác nhau như nấm, vi khuẩn, côn trùng và bọ ve.

Từ vựng tiếng Anh về một số loại cây quen thuộc

Từ vựng tiếng Anh về một số loại cây quen thuộc

Trong phần trước, chúng ta đã cùng nhau học về các bộ phận cấu thành một cái cây. Đến phần này, chúng tôi sẽ giới thiệu với cha mẹ cùng các bé từ vựng tiếng Anh về một số loại cây phổ biến tại Việt Nam.

STT

English

Pronounce

Tiếng Việt

1

cactus

/kæktəs/

Cây xương rồng

2

ivy

/'aivi/

Cây thường xuân

3

oak

/əʊk/

Cây sồi

4

willow

/'wiləʊ/

Cây liễu

5

apple tree

/'æpltri:/

Cây táo

6

cherry tree

/'t∫eri. tri:/

Cây anh đào

7

coconut tree

/'koukənʌt'tri/

Cây dừa

8

pear tree

/'peətri:/

Cây lê

9

plum tree

/'plʌmtri:/

Cây mận

10

moss

/mɒs/

Rêu

Ngoài ra, cha mẹ có thể kết hợp phương pháp để dạy từ vựng tiếng Anh cho trẻ qua những bài hát tiếng Anh trẻ em vui nhộn, sách tiếng Anh cho trẻ emphần mềm học tiếng Anh cho trẻ em...Trung tâm tiếng Anh Tomokid chúc các bé học tập thật tốt với những từ khóa tiếng Anh được cung cấp trong bài!

Hãy Like và Share bài viết "Từ vựng tiếng Anh cho trẻ chủ đề cây cốicủa Tomokid nhé!

Share this article