Từ vựng tiếng Anh cho trẻ chủ đề cuộc sống hàng ngày

by Phạm Thạch Cương
in Blog
Comments are off for this post.

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em chủ đề cuộc sống hàng ngày là một trong những nhóm kiến thức vô cùng quen thuộc với các bé. Chính vì thế, việc học tập và ứng dụng các kiến thức đã được học về chủ đề này sẽ trở nên đơn giản và hiệu quả hơn rất nhiều lần.

Vậy cha mẹ và các bé thường làm gì mỗi ngày? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu về những hoạt động thường ngày của hầu hết mọi người dân Việt Nam nhé!

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ chủ đề cuộc sống hàng ngày

I wake up at 7am every morning. (Tôi thức dậy vào mỗi buổi sáng).

have breakfast: ăn bữa sáng

I have a cup of milk and and a piece of cake for breakfast. (Tôi dùng một lý sữa và một miếng bánh vào bữa sáng).

listen to music: nghe nhạc

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ chủ đề cuộc sống hàng ngày

I usually listen to music while I have breakfast. (Tôi thường nghe nhạc trong khi ăn sáng).

brush sb’hair: chải đầu

My mother brushes her long hair, and my father has short hair so he combs my hair. (Mẹ tôi chải mái tóc dài của mình, và ba tôi có tóc ngắn nên ông vuốt nó).

do sb’ homework: làm bài tập về nhà

After dinner I and my brother do our homework. (Sau bữa tối, tôi và anh trai tôi làm bài tập về nhà)

watch television: xem tivi

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ chủ đề cuộc sống hàng ngày

And then I chill out on the sofa and watch television. (Và sau đó, tôi thư giãn trên ghế sofa và xem tivi).

watch the cartoon: xem phim hoạt hình

On television I usually watch the cartoon. (Trên truyền hình, tôi thường xem phim hoạt hình).

wash the dishes: rửa bát

My mother usually comes to tell my brother to take the rubbish out, or wash the dishes. (Mẹ tôi thường đến và bảo anh tôi đi vứt rác hoặc rửa bát đĩa).

exercise: tập thể dục

I exercise at least three times a week. (Tôi tập thể dục ít nhất 3 lần một tuần).

meditates: thiền

My mother meditates every morning so that she feels less stressed during the day. (Mẹ tôi thiền mỗi buổi sáng nên bà cảm thấy ít căng thẳng hơn trong ngày).

go to bed: đi ngủ

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ chủ đề cuộc sống hàng ngày

The last things I do is lock the door, turn off the lights, and go to bed. (Cuối cùng, tôi đóng cửa, tắt điện và đi ngủ).

go shopping: đi mua sắm

My mother goes shopping once a week at the local supermarket. (Mẹ tôi đi mua sắm mỗi tuần một lần vào sáng thứ 7).

does the housework: làm việc nhà

My family does the housework together every Saturday morning. (Gia đình tôi làm việc nhà cùng nhau vào mỗi sáng thứ 7).

washing:giặt giũ

My family usually does the washing on Sunday morning. (Gia đình tôi thường giặt giũ vào sáng chủ nhật).

go out: đi chơi

On Saturday night my parents stay at home and I go out with friends. (Tối thứ 7, cha mẹ tôi ở nhà và tôi đi chơi với bạn bè).

Hi vọng danh sách từ vựng tiếng Anh về chủ đề cuộc sống hàng ngày cùng những ví dụ cụ thể tương ứng cho từng từ sẽ giúp bé yêu của bạn học tập hiệu quả hơn.

Chúc các bé học tập vui vẻ và nhận được kết quả như mong đợi!

Bạn đang đọc bài viết "Từ vựng tiếng Anh cho trẻ chủ đề cuộc sống hàng ngày" được đăng tải độc quyền trên website Tomokid.com

*Phiên âm từ vựng tiếng Anh chuẩn theo dictionary.cambridge

Share this article