Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em chủ đề đồ dùng gia đình

by Phạm Thạch Cương
in Blog
Comments are off for this post.

Trong bài viết hôm nay, Tomokid xin tổng hợp và giới thiệu với cha mẹ và các con 50 từ vựng tiếng Anh chủ đề đồ dùng gia đình để tiếp nối chủ đề “Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em”.

Hi vọng, những kiến thức mà bài chúng tôi cung cấp có thể giúp các con mở rộng vốn từ vựng của mình một cách hiệu quả.

Từ vựng tiếng Anh chủ đề đồ dùng gia đình chất liệu cứng

STT

English

Pronounce

Tiếng Việt

1

Armchair

/’ɑ:mt∫eə/

Ghế có tay vịn

2

Bed

/bed/

Giường

3

Bedside table

/ˈbɛdˌsaɪd ˈteɪbl/

Bàn để cạnh giường ngủ

4

Bookcase

/’bukkeis/

Giá sách

5

Bookshelf

/’buk∫elf/

Giá sách

6

Chair

/t∫eə/

Ghế

7

Chest of drawers

/ʧɛst ɒv drɔːz /

Tủ ngăn kéo

8

Clock

/klɔk/

Đồng hồ

9

Coat stand

/kəʊt stænd /

Cây treo quần áo

10

Coffee table

/ˈkɒfi ˈteɪbl /

Bàn uống nước

11

Cupboard

/’kʌpbəd/

Tủ chén

12

Desk

/desk/

Bàn

13

Double bed

/ˈdʌbl bɛd/

Giường đôi

14

Mirror

/’mirə/

Gương

15

Piano

/’piænou/

Đàn piano

16

Sideboard

/’saidbɔ:d/

Tủ ly

17

Sofa

/’soufə/

Ghế sofa

18

Stool

/stu:l/

Ghế đẩu

19

Wardrobe

/’wɔ:droub/

Tủ quần áo

20

Filing cabinet

/ˈfaɪlɪŋ ˈkæbɪnɪt /

Tủ đựng giấy tờ

Từ vựng tiếng Anh về đồ đạc bằng chất liệu mềm

Từ vựng tiếng Anh về đồ đạc bằng chất liệu mềm

STT

English

Pronounce

Tiếng Việt

1

Blanket

/’blæηkit/

Chăn

2

Carpet

/’kɑ:pit/

Thảm trải nền

3

Cushion

/’ku∫n/

Đệm

4

Duvet

/’dju:vei/

Chăn

5

Pillow

/’pilou/

Gối

6

Rug

/rʌg/

Thảm lau chân

7

Sheet

/∫i:t/

Ga trải giường

8

Tablecloth

/'teiblklɒθ/

Khăn trải bàn

9

Towel

/ˈteɪb(ə)lˌklɒθ/

Khăn tắm

10

Wallpaper

/’wɔ:l,peipə/

Giấy dán tường

Từ vựng tiếng Anh về thiết bị gia dụng

Từ vựng tiếng Anh về thiết bị gia dụng

STT

English

Pronounce

Tiếng Việt

1

Alarm clock

/əˈlɑːm klɒk/

Đồng hồ báo thức

2

Bathroom scales

/ˈbɑːθru(ː)m skeɪlz/

Cân sức khỏe

3

CD player

/siː-diː ˈpleɪə/

Máy chạy CD

4

Electric fire

/ɪˈlɛktrɪk ˈfaɪə/

Lò sưởi điện

5

Game console

/geɪm kənˈsəʊl/

Máy chơi điện tử

6

Gas fire

/gæs ˈfaɪə/

Lò sưởi ga

7

Hoover

/’hu:və/

Máy hút bụi

8

Iron

/’aiən/

Bàn là

9

Lamp

/læmp/

Đèn bàn

10

Radiator

/’reidieitə/

Lò sưởi

11

Radio

/’reidiou/

Đài

12

Record player

/ˈrɛkɔːd ˈpleɪə/

Máy hát

13

Spin dryer

/spɪn ˈdraɪə/

Máy sấy quần áo

14

Stereo

/’steriou/

Máy stereo

15

Telephone

/ˈtɛ.lə.ˌfoʊn/

Điện thoại

16

Television

/’teliviʒn/

Tivi

17

Washing machine

/ˈwɒʃɪŋ məˈʃiːn/

Máy giặt

18

Fridge

/'fridʒ/

Tủ lạnh

*Phiên âm chuẩn theo dictionary.cambridge

Để việc học từ vựng của các bé trở nên hiệu quả hơn, cha mẹ nên là gì?

  • Dạy bé học từ mới với những hình ảnh minh họa trực quan, sống động, nhiều màu sắc: Các nghiên cứu khoa học đã chứng minh được rằng, trẻ có khả năng ghi nhớ hình ảnh tốt hơn so với ghi nhớ từ ngữ thông thường. Bạn có thể dạy tiếng Anh cho bé qua sách tiếng Anh cho trẻ em hoặc video dạy tiếng Anh cho trẻ em...
  • Dạy trẻ học từ vựng tiếng Anh qua các bài hát: Những bài hát tiếng Anh trẻ em vui nhộn với giai điệu vui nhộn, lời ca đơn giản chắc chắn là công cụ giảng dạy vô cùng hiệu quả.
  • Áp dụng kiến thức vào thực tế: Hầu hết những đồ dùng gia đình mà chúng tôi nêu trên đều có sẵn trong các gia đình. Chính vì vậy, cha mẹ nên cùng con sử dụng những từ vựng được học để nói về những đồ dùng đó. Lặp đi lặp lại với sự vật, hiện tượng chân thật lúc nào cũng là phương pháp dạy và học hiệu quả nhất.

Ở độ tuổi mầm non và tiểu học, tất nhiên các bé chưa cần học tất cả những từ vựng tiếng Anh về chủ đề đồ dùng gia đình mà chúng tôi liệt kê ở trên. Chính vì thế, cha mẹ chỉ cần lựa chọn ra những từ mới đơn giản, tương ứng với những đồ dùng có sẵn trong gia đình để giúp bé mở rộng vốn từ vựng của mình thôi nhé!

Mọi sao chép về bài viết "Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em chủ đề đồ dùng gia đình" vui lòng ghi rõ nguồn Tomokid.com

Share this article