Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em chủ đề hoa của Tomokid

by Phạm Thạch Cương
in Blog
Comments are off for this post.

Phương pháp dạy từ vựng tiếng Anh cho trẻ em hiệu quả nhất cho bé là học theo nhóm chủ đề với ví dụ cụ thể. Hiểu được điều này, trong bài viết hôm nay, Tomokid xin tổng hợp và giới thiệu với cha mẹ cùng các con một số từ vựng tiếng Anh cho trẻ em chủ đề hoa cùng với cách sử dụng cụ thể.

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em chủ đề hoa

You'll find tulips in deep shades like maroon, black and purple as well as tulips in pure white, cream and palest yellow. (Bạn có thể tìm thấy hoa tulip với các sắc thái sẫm màu như nâu, đen và tìm cũng như với các màu trắng tinh khiết, kem và màu vàng nhạt).

Daffodil: /'dæfədil/: Thủy tiên hoa vàng

The daffodil is generally white or yellow, also orange or pink in garden varieties. (Hoa thủy tiên thường có màu trắng hoặc màu vàng (cũng có mài cam hoặc màu hồng trong những bông hoa được trồng trong vườn).

Sunflower: /'sʌn,flauə/: Hoa hướng dương

Even without the sun, sunflower can still smile. (Ngay cả khi không có ánh mặt trời, hoa hướng dương vẫn có thể mỉm cười).

Bluebell: /'blu:bel/: Hoa chuông lá tròn

Bluebells grow in profusion in April and May. (Hoa chuông phát triển tốt vào tháng tư và tháng năm).

Rose: /rouz/: Hoa hồng

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em chủ đề hoa

There is no rose without a thorn. (Không có bông hồng nào không có gai).

Snowdrop: /'snəʊdrɒp/: Hoa tuyết

 The snowdrops are just beginning to come up. (Hoa tuyết mới bắt đầu xuất hiện).

Cherry blossom: /'t∫eri.'blɔsəm/: Hoa anh đào

 The cherry blossom came out early in Japan this year. (Năm nay, hoa anh đào xuất hiện sớm ở Nhật Bản).

Orchid: /'ɔ:kid/: Phong lan

 The orchid is a class of plant which I have never tried to grow. (Phong lan là loại cây mà tôi chưa từng trồng).

Iris: /'aiəris/: Diên vĩ

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em chủ đề hoa

Irises are perennial plants, growing from creeping rhizomes. (Diên vĩ là cây lâu năm, thân thảo).

Peony: /'pi:ənni/: Hoa mẫu đơn

Peony is one of my favourite flowers. (Hoa mẫu đơn là một trong những loại hoa yêu thích của tôi).

Chrysanthemum: /kri'sænθəməm/: Hoa cúc

The tea tasted faintly of chrysanthemum. (Trà có mùi vị hoa cúc).

Geranium: /dʒi'reiniəm/: Hoa phong lữ

My favorite flower is geranium. (Loại hoa yêu thích của tôi là hoa phong lữ).

Lotus: /'loutəs/: Hoa sen

The lotus grows in ponds and lakes. (Hoa sen mọc trong ao và hồ).

Water lily: /'wɔ:təlili/: Hoa súng

Water lily bloom in summer. (Hoa súng nở vào mùa hè).

Dandelion: /'dændilaiən/: Bồ công anh

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em chủ đề hoa

 Very need you, just like the dandelion need the breeze. (Rất cần bạn, giống như bồ công anh cần gió).

Hyacinth: /'haiəsinθ/: Hoa lục bình

Daffodils, hyacinths, bluebells and many species of lily also contain toxins. (Thủy tiên, hoa lục bình, hoa cát cánh, và nhiều loài “lily” khác có chứa độc tố.

Daisy: /'deizi/: Cúc họa mi

I prefer the daisy. (Tôi thích cúc họa mi).

Crocus: /'krəʊkəs/: Hoa nghệ tây

Daffodils and crocuses bloom in the spring. (Hoa thủy tiên và hoa nghệ tây nở vào mùa xuân).

Ngoài ra, cha mẹ có thể kết hợp phương pháp để dạy từ vựng tiếng Anh cho trẻ qua những bài hát tiếng Anh trẻ em vui nhộn, sách tiếng Anh cho trẻ emphần mềm học tiếng Anh cho trẻ em...Chúc cha mẹ và các con có khoảng thời gian vui vẻ khi học tập với kiến thức trong bài viết này. Chúc các con học tốt!

Hy vọng với bài viết "Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em chủ đề hoa" cha mẹ đã có kiến thức bổ ích về cách dạy tiếng anh cho trẻ

*Phiên âm từ vựng tiếng Anh chuẩn theo dictionary.cambridge

Share this article