Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em chủ đề thiên nhiên

by Phạm Thạch Cương
in Blog
Comments are off for this post.

Để tiếp tục chủ đề “Tiếng Anh cho trẻ em”, hôm nay, Tomokid sẽ tổng hợp và giới thiệu với cha mẹ cùng các bé các từ vựng tiếng Anh về chủ đề thiên nhiên.

Cùng với bài viết này, các con không chỉ được học cách viết, cách phát âm và nghĩa của từ mà còn được học từ vựng thông qua các ví dụ cụ thể. Điều này sẽ giúp trẻ ghi nhớ từ mới một cách tốt hơn.

We walked along by the side of the canal. (Chúng tôi đi dọc bờ kênh).

Bridge: /bridʒ/: Cầu

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em chủ đề thiên nhiên

The new bridge has been finished two years ahead of schedule. (Cầu nối mới đã được hoàn thành trước thời hạn 2 năm).

Dam: /dæm/: Đập

A new dam is now being built. (Một đập mới đang được xây dựng).

Island: /'ailənd/: Đảo

The island was originally circular in shape. (Hòn đảo ban đầu có hình tròn)

Bay: /bei/: Vịnh

The bay was full of yachts with billowing sails. (Vịnh đã đầy các thuyền với những cánh buồm đang giương cao).

Riverbank: /ˈrɪvɚˌbæŋk/: Bờ sông

He had been walking on the riverbank observing a high tide. (Anh ta đã đi trên bờ sông để quan sát thủy triều).

Beach: /bi:t∫/: Bờ biển

Enter your text here...

Sea: /si:/: Biển

Being on sea, sail; being on land, settle. (Ở trên biển, giương buồm; ở đất liền, hạ buồm).

Ocean: /'əʊ∫n/: Đại dương

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em chủ đề thiên nhiên

We have a clear view of the ocean from our hotel window. (Chúng tôi nhìn thấy đại dương rất rõ từ cửa sổ khách sạn).

Coast: /kəʊst/: Bờ biển

He lived on the east coast of the United States. (Ông sống ở bờ biển phía đông của Hoa Kỳ)

Ground: /graʊnd/: Đất

The sun dries the moisture on the ground. (Mặt trời làm khô độ ẩm trên mặt đất).

Dune: /dju:n/: Cồn cát

The sand massed to form a dune. (Cát đã tạo thành một cồn cát)

Desert: /'dezɜ:t/: Sa mạc

The desert is so arid that nothing can grow there. (Sa mạc rất khô cằn đến nỗi không có gì có thể phát triển ở đó).

Cliff: /klif/: Vách đá

It was pretty hairy climbing down the cliff. (Khá là lỏng lẻo khi leo xuống vách đá).

Park: /pɑ:k/: Công viên

The students often picnic at the park. (Học sinh thường đi dã ngoại tại công viên)

Meadow: /'me:dəʊ/: Đồng cỏ

This meadow epitomizes the beauty of the whole area. (Đồng cỏ này tạo nên toàn bộ vẻ đẹp của khu vực).

Jungle: /'dʒʌηgl/: Rừng nhiệt đới

The mountain area is covered entirely in dense jungle. (Khu vực núi được bao phủ hoàn toàn trong rừng nhiệt đới rậm rạp).

Forest: /'fɒrist/: Rừng

They went on a ten-mile hike through the forest. (Họ đã đi 10 dặm để qua rừng).

Land: /lænd/: Đất

He hedged a piece of land in. (Ông ấy đã làm một hàng rào quanh khu đất)

Hill: /hi/: Đồi núi

It’s easier to run down the hill than go up. (Chạy xuống đồi thì dễ hơn đi lên).

Field: /fi:ld/: Cánh đồng

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em chủ đề thiên nhiên

The field has been seeded with corn. (Cánh đồng đã được gieo mầm ngô).

Grass: /grɑ:s/: Cỏ

Not let the grass grow under one’s feet. (Không nên để cỏ mọc dưới chân).

Soil: /sɔil/: Đất

Heavy rain and excessive use have impoverished the soil. (Mưa lớn và việc sử dụng đất quá mức đã khiến đất bị suy thoái).

Rock: /rɒk/: Đá

The ice is as hard as rock. (Tảng băng cứng như đá).

Pond: /pɒnd/: Ao

The frog plopped into the pond. (Một con ếch lọt vào ao)

River: /'rivə[r]/: Con sông

The river flows cranking into the village. (Dòng sông chảy vào làng).

Wave: /weiv/: Sóng

He raised his hand to wave. (Anh nâng tay chạm vào sóng).

Sky: /sˈkai/: Bầu trời

The sky began to show red in the early morning. (Bầu trời có màu đỏ vào sáng sớm).

Water: /'wɔ:tə[r]/: Nước

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em chủ đề thiên nhiên

The waters of the lake flow out over a large waterfall. (Nước hồ chảy ra bên trên một cái thác lớn)

Plant: /'plɑ:nt/: Thực vật

This plant hasn’t had any shoots yet. (Cây này chưa có bất kỳ chồi nào).

Sand: /sænd/: Cát

The children played happily in the sand. (Các bé đang chơi vui vẻ trên cát).

Mud: /mʌd/: Bùn

There was a lot of mud on the ground. (Có rất nhiều bùn ở trên mặt đất).

Stars: /stɑ:/: Sao

Stars can’t shine without darkness. ( Những ngôi sao sẽ không thể tỏa sáng nếu không có bóng tối).

Planet: /ˈplænət/: Hành tinh

He looked like something from another planet! (Anh ta như thể đến từ một hành tinh khác).

Volcano: /vɒl'keinəʊ/: Núi lửa

The volcano could erupt at any time. (Núi lửa có thể phun trào bất cứ lúc nào).

Cave: /ˈkeiv/: Hang

This cave has a good echo. (Hang này có tiếng vang tốt).

*Phiên âm từ vựng tiếng Anh chuẩn theo dictionary.cambridge

Hi vọng list từ vựng tiếng Anh cho trẻ em chủ đề thiên nhiên trên sẽ sẽ giúp bé yêu của bạn mở rộng vốn từ vựng một cách hiệu quả nhất. Bạn có thể dạy từ vựng tiếng Anh cho bé qua bài hát tiếng Anh trẻ em vui nhộn, Flashcards tiếng Anh cho bé, video dạy tiếng Anh cho trẻ em...để kích thích sự yêu thích tiếng Anh của trẻ.

Hãy cho chúng tôi biết ý kiến của bạn về bài viết  "Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em chủ đề thiên nhiêntại phần bình luận nhé

Share this article