Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em chủ đề bạn bè

in Blog
Comments are off for this post.

Share this article

Trong bài viết hôm nay, Tomokid xin tổng hợp và giới thiệu với cha mẹ cùng các bé một số từ vựng tiếng Anh cho trẻ 2-3 tuổi cơ bản chủ đề bạn bè. Hi vọng với những kiến thức này, trẻ sẽ mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh của mình một cách hiệu quả đồng thời hiểu hơn về tình bạn - một trong những điều vô cùng quan trọng trong đời sống của con người.

Từ vựng tiếng Anh về các mối quan hệ bạn bè

Trong suốt cuộc đời, chúng ta luôn được tiếp xúc và làm quen với rất nhiều người khác nhau. Trong số đó, có những người sẽ trở thành bạn thân, đồng thời có những người chỉ mãi là người quen cũ. Vậy những mối quan hệ này được nói như thế nào trong ngôn ngữ của người Anh? Cha mẹ và các con hãy cùng chúng tôi tìm hiểu nhé!

từ vựng tiếng anh chủ đề bạn bè

Best friend: Người bạn tốt nhất/ bạn thân nhất

Nhi is my best friend. (Nhi là bạn thân nhất của tôi).

A good friend: Bạn tốt, bạn thân

An is a good friend of mine. (An là bạn thân của tôi)

A close friend: Người bạn rất thân

She has one or two close friends. (Cô ấy có một hoặc hai người bạn thân).

A pal: Một người bạn

We've been pals for years. (Chúng tôi đã là bạn bao năm nay)

An acquaintance: Người quen - người bạn chỉ biết một chút mà không thực sự là bạn

She's an old acquaintance. (Cô ấy là một người quen cũ).

A companion: Bạn đồng hành

They are companions in arms. (Họ là đồng đội của nhau trong quân đội).

Old friend: Bạn cũ

Just talking to an old friend can give you a tremendous boost. (Chỉ cần nói chuyện với một người bạn cũ thôi cũng đủ để bạn lên tinh thần).

Một số từ vựng tiếng Anh về các mối quan hệ khác

  • Penfriend: Bạn qua thư
  • Roommate: Bạn chung phòng
  • Classmate: Bạn học cùng lớp
  • Colleague: Bạn đồng nghiệp
  • Partner: Bạn đối tác
  • Associate: Đồng nghiệp

Từ vựng miêu tả về tính cách bạn bè

Mỗi người sẽ mang nét tính cách khác nhau, trong đó sẽ có những đặc điểm được mọi người xung quanh yêu thích, chẳng hạn như:

Fun: Vui vẻ

I like being with An because she's good fun to be with. (Tôi rất thích ở bên An vì cô ấy mang lại niềm vui cho tôi).

A laugh: Vui tính

An's a laugh. (An là một người vui tính).

Loyal: Trung thành

She is always my friend. (Cô ấy luôn là bạn của tôi)

Easy-going = relaxed: Dễ tính

I like him because he's easy-going. (Tôi thích ở bên anh ấy vì anh ấy dễ tính).

Từ vựng tiếng Anh mô tả các giai đoạn trong tình bạn

Trong một mối quan hệ bạn bè, chúng ta thường trải qua các giai đoạn cơ bản như: kết bạn, trở thành bạn thân,… đôi khi còn mất liên lạc và trở thành bạn cũ của nhau. Vậy làm thế nào để nói về các giai đoạn này bằng tiếng Anh?

tiếng anh các giai đoạn trong tình bạn

To make friends: Kết bạn/ bắt đầu một tình bạn

They made friends when they were children. (Họ kết bạn với nhau khi còn nhỏ).

To be friends with: Đang là bạn của nhau (dùng để mô tả mối quan hệ bạn bè trong thời điểm hiện tại).

They are friends with An and Nhi. (Họ là bạn với An và Nhi).

Pal up with sb: Trở nên thân với ai đó

I've been pals with Nhi for years. (Tôi đã thân thiết với Nhi trong nhiều năm).

To lose touch with: Để mất liên lạc

I lost touch with Nhi after primary. (Tôi mất liên lạc với Nhi sau tiểu học)

*Theo dictionary.cambridge

Trên đây là những từ vựng cơ bản về chủ đề bạn bè. Chúc phụ huynh và các bé có thời gian học tập vui vẻ.