Từ vựng tiếng Anh cho trẻ chủ đề lớp học

in Blog
Comments are off for this post.

Share this article

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ 2-3 tuổi chủ đề lớp học là một trong những nhóm kiến thức thông dụng và dễ học nhất vì chúng đều có liên quan trực tiếp với đời sống của các con.

Vì vậy, khi dạy các bé học từ vựng tiếng Anh, cha mẹ đừng bỏ qua chủ đề này nhé! Với những kiến thức gần gũi, chắc chắn bé yêu của bạn sẽ mở rộng được vốn kiến thức một cách hiệu quả đó.

tiếng anh chủ đề môn học

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ về các môn học

Ở độ tuổi mầm non và tiểu học các con sẽ được học những môn học nào nhỉ? Cha mẹ hãy giúp con tìm hiểu và gọi tên những môn học đó nhé!

STT

English

Pronounce

Tiếng Việt

1

Vietnamese Language

/vjetnə'mi:z. 'læηgwidʒ/

Môn tiếng Việt

2

Mathematics

/,mæθə'mætiks/

Toán

3

Morality

/mə'ræləti/

Đạo đức

4

Nature and Society

/'neit∫ə. ænd. sə'saiəti/

Tự nhiên và xã hội

5

Arts

/ˈɑːt/

Mỹ thuật

6

Physical Education

/'fizikl. ,edjʊ'kei∫n/

Thể dục

7

Science

/'saiəns/

Khoa học

8

History

/'histri/

Lịch sử

9

Geography

/dʒi'ɒgrəfi/

Địa lý

10

Music

/'mju:zik/

Âm nhạc

Từ vựng về các thành viên trong lớp học

Một lớp học thường được cấu thành từ đội ngũ giáo viên và học sinh (bao gồm lớp trưởng, lớp phó, tổ trưởng, tổ phó, học sinh thông thường,…). Vậy bé yêu của bạn đã biết cách gọi tên các thành viên trong lớp học của mình hay chưa? Nếu chưa, cha mẹ có thể giúp bé học thêm kiến thức mới với 8 từ mới dưới đây

STT

English

Pronounce

Tiếng Việt

1

Teacher

/'ti:t∫ə[r]/

Giáo viên

2

Homeroom teacher

/ˈhoʊmruːm ˈtiːtʃər/

Giáo viên chủ nhiệm

3

Pupil

/ˈpjuːpl/

Học sinh

4

Student

/ˈstuːdnt/

Học sinh

5

Monitor

/'mɔnitə/

Lớp trưởng

6

Vice monitor

/vais'mɔnitə/

Lớp phó

7

Group leader

/gru:p 'li:də/

Tổ trưởng

8

Choir leader

/'kwaiə 'li:də/

Thư ký

Từ vựng tiếng Anh về các loại điểm

Học tập và điểm số vốn là hai thành tố có mối liên quan vô cùng mật thiết với nhau. Vì vậy, học thêm các kiến thức về chủ đề này chắc chắn sẽ giúp ích được nhiều cho bé!

STT

English

Pronounce

Tiếng Việt

1

Pass

/pɑ:s/

Điểm trung bình

2

Credit

/'kredit/

Điểm khá

3

Distinction

/di'stiηk∫n/

Điểm giỏi

4

High distinction

/hai.di'stiηk∫n/

Điểm xuất sắc

Từ vựng tiếng Anh về các dụng cụ học tập

Trong hoạt động học tập tại lớp, các bé sẽ cần phải sử dụng rất nhiều dụng cụ học tập khác nhau. Vậy những dụng cụ học tập này được nói như thế nào trong tiếng Anh nhỉ?

STT

English

Pronounce

Tiếng Việt

1

Ruler

/'ru:lə[r]/

Thước kẻ

2

Scissors

/'sizəz/

Kéo

3

Crayon

/'kreiən/

Chì màu

4

Glue

/glu:/

Keo/ hồ (dán)

5

Pencil

/'pensl/

Bút chì

6

Book

/bʊk/

Sách

7

Eraser

/i'reisər/

Cục tẩy

8

Notebook

/'nəʊtbʊk/

Vở

9

Pen

/ˈpɛn/

Bút

10

Pencil Case

/ ´pensil¸keiz/

Hộp bút

Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động ở lớp học

Ngoài học tập, trong một lớp học, các bé sẽ phải trải qua rất nhiều hoạt động khác nhau. Vậy những hoạt động này là hoạt động gì nào? Cha mẹ và các bé hãy cùng Tomokid tìm hiểu về điều này nhé!

STT

English

Tiếng Việt

1

Study

Học tập

2

Break

Nghỉ giải lao giữa giờ

3

Work on a essay

Làm bài thi

4

Hand in your homework

Nộp bài tập về nhà

5

Revise an exam

Ôn thi

6

Take a test

Làm bài kiểm tra

7

Retrieve items

Truy bài

8

Summer vacation

Nghỉ hè

*Phiên âm từ vựng tiếng Anh chuẩn theo dictionary.cambridge

Trên đây là danh sách từ vựng tiếng Anh cho trẻ em chủ đề lớp học. Hi vọng những thông tin được cung cấp trong bài viết này có thể phần nào đó giúp việc học tập của các bé dễ dàng và đạt được hiệu quả tốt hơn.

Chúc các con học tập tốt!