Từ vựng tiếng Anh cho trẻ chủ đề mùa và thời tiết

in Blog
Comments are off for this post.

Share this article

Để tiếp nối chuyên đề “từ vựng tiếng Anh cho trẻ 2-3 tuổi”, Tomokid xin tổng hợp và giới thiệu với các bậc phụ huynh cùng các em học sinh một số từ vựng tiếng Anh chủ đề mùa và thời tiết.

Hi vọng những kiến thức được cung cấp trong bài viết này sẽ giúp bé yêu của bạn có vốn từ vựng tiếng Anh tốt hơn.

Từ vựng tiếng Anh về mùa

Về cơ bản, 1 năm ở Việt Nam được chia thành 4 mùa bao gồm xuân, hạ, thu, đông. Vậy những mùa này được nói như thế nào trong tiếng Anh?

Spring: /spriŋ/: Mùa xuân

Mùa xuân là một trong 4 mùa thường được công nhận ở các vùng ôn đới và cận cực, tiết nối mùa đông và diễn ra trước mùa hạ. Khi nhắc đến mùa xuân, người ta thường liên tưởng đến sự tái sinh, đổi mới, trẻ hóa, sống lại và tái phát triển.

Summer: /'sʌmə[r]/: Mùa hè

Mùa hè là mùa nóng nhất trong năm, với những cơn mưa lớn; diễn ra khoảng giữa mùa xuân và mùa thu. Vào mùa hè, thời gian ban ngày dài nhất và ngày dài hơn năm.

Autumn: /'ɔ:təm/ hoặc Fall: /fɔ:l/: Mùa thu

Mùa thu là giai đoạn chuyển tiếp từ mùa hạ sang mùa đông. Vào mùa này, phần lớn các loại cây trồng được thu hoạch và các loại cây bắt đầu rụng lá. Đây cùng là mùa mà thời gian ban ngày ngắn dần lại và lạnh hơn. Tại các khu vực ôn đới, lượng mưa cũng tăng dần lên ở một số khu vực.

từ vựng tiếng anh mùa thu

Winter: /wintər/: Mùa đông

Mùa đông là mùa có ngày ngắn nhất và nhiệt độ thấp nhất trong cả năm. Ở các nước xa xích đạo, mùa đông xuất hiện tuyết rơi. Ở một vài nơi, mùa đông còn được gọi là mùa khô.

Ngoài 4 mùa kể trên, ở miền nam Việt Nam, người ta chia năm thành 2 mùa, bao gồm:

  • Rainy season: /'reini.si:zn/: Mùa mưa
  • Dry season: /drai. 'si:zn/: Mùa khô

Từ vựng tiếng Anh về thời tiết

Mỗi mùa sẽ có những đặc điểm thời tiết khác nhau, vậy các bạn đã biết làm thế nào để nói về các loại thời tiết này bằng tiếng Anh chưa?

Sunny: /'sʌni/: Nắng

Chúng ta nói trời nắng (sunny) khi bầu trời quang đãng, không nhiều mây và mặt trời chiếu sáng rõ ràng.

Cloudy: /'klaʊdi/: Trời mây

Có rất nhiều mây trên bầu trời và thường thì trời khá u ám, ít ánh nắng.

Partly-cloudy: /'pɑ:tli. 'klaʊdi/: Một phần mây

“partly-cloudy” được sử dụng khi có cả mặt trời và mây tồn tại trên bầu trời.

Pain: /pein/: Mưa

Trời mưa khi có những giọt nước rơi xuống từ những đám mây.

từ vựng tiếng anh về thời tiết

Light rain: /lait. rein/: Mưa nhỏ

Mưa nhỏ là cơn mưa có lượng nước nhỏ, nhẹ. Đôi khi đó cũng có thể là “mưa phùn”.

Heavy rain: Mưa lớn

Mưa lớn là cơn mưa có lượng nước lớn. Nó cũng tương tự với “mưa như trút”, “mưa như thác đổ”,…

Rain sleet: /rein. sli:t/: Mưa đá

Mưa đá từ dùng để chỉ cơn mưa mà một phần là nước và một phần đã bị đóng thành những viên đá cứng.

Thunderstorm: /'θʌndə. stɔ:m/: Bão sấm sét

“Thunderstorm” gồm:

  • Lightning: /'laitniη/: sét- ánh sáng lóe lên trên bầu trời trong cơn bão.
  • Thunder: /'θʌndər/: sấm- tiếng ồn lớn trên bầu trời xuất hiện sau sét.

Fog: /fɒg/: Sương mù

Sương mù là những giọt nước nhỏ trôi nổi trên mặt đất tạo thành một màn trắng, khó nhìn xa.

Windy: /'windi/: Gió

Gió là những luồng không khí chuyển động trên quy mô lớn, gió có thể mang hơi nóng hoặc mát phụ thuộc vào nơi mà nó xuất phát.

Frost: /frɒst/: Sương giá

Sương giá là một lớp băng mỏng hình thành trên bề mặt các vật thể như cỏ, mặt đất, cửa sổ,… khi không khí rất lạnh.

Snow: /snəʊ/: Tuyết

Tuyết là những hạt nước trước khi rơi xuống mặt đất đã bị lạnh tới mức đóng thành “băng”, nhưng nó khác với “băng, đá” thông thường, tuyết nhẹ hơn rất nhiều.

Tornado: /tɔ:'neidəʊ/: Lốc xoáy

Lốc xoáy là một cơn bão mạnh mẽ, nơi những cơn gió rất mạnh di chuyển xung quanh một vòng tròn xung quanh một điểm.

Trên đây là danh sách từ vựng tiếng Anh về mùa và các loại hình thời tiết cơ bản ở nước ta. Hy vọng những kiến thức được cung cấp trong bài sẽ hữu ích với các bạn.

*Phiên âm từ vựng tiếng Anh chuẩn theo dictionary.cambridge