Từ Vựng Tiếng Anh Về Tính Cách Để Dạy Cho Trẻ

in Blog
Comments are off for this post.

Share this article

Từ vựng tiếng Anh về tính cách là chủ đề vô cùng thân thuộc và gần gũi với trẻ nhỏ. Học từ vựng tiếng Anh về tính cách sẽ giúp trẻ hiểu được chính bản thân mình hơn cũng như mở rộng vốn từ vựng của mình. Trong bài viết dưới đây, tiếng Anh cho bé 2 - 3 tuổi Tomokid sẽ cung cấp cho bạn 40 từ vựng tiếng Anh về tính cách đơn giản, mời các bạn tham khảo.

40 từ vựng tiếng Anh chủ đề tính cách cho trẻ

Tổng hợp 40 từ vựng tiếng Anh chủ đề tính cách cho trẻ

Tính cách là tính chất, đặc điểm về tâm sinh lý của mỗi con người và ai cũng có những tính cách riêng biệt của mình. Đối với trẻ nhỏ, các bé được tiếp xúc với nhiều kiểu tính cách khác nhau từ những người xung quanh của mình nên phần nào có sự tò mò và đôi khi các bé muốn hiểu rõ bản chất của từng tính cách sẽ biểu hiện như thế nào? Vì vậy, khi học từ vựng tiếng Anh về tính cách sẽ phần nào giúp các bé hiểu hơn về các loại tính cách và biết thêm một chủ đề khá thú vị trong kho tàng từ vựng tiếng Anh. 

từ vựng tiếng Anh về tính cách trẻ em

STT

English

Pronounce

Tiếng Việt

1

active

/’æktiv/

tích cực, nhanh nhẹn

2

above-board

/ə’bʌv’bɔ:d/

thẳng thắn

3

ambitious

/æm’bi∫əs/

tham vọng

4

angry

/’æηgri/

giận dữ, tức giận

5

awful

/’ɔ:ful/

rất khó chịu

6

badly-behaved

/’bædli bɪˈheɪvd/

thô lỗ, thô thiển

7

brash

/bræ∫/

hỗn láo, hỗn xược

8

brave

/breɪv/

gan dạ, dũng cảm

9

bossy

/’bɔsi/

hách dịch

10

calm

/kɑ:m/

bình tĩnh, điềm tĩnh

11

careful

/’keəful/

cẩn thận, thận trọng

12

charming

/’t∫ɑ:miη/

yêu kiều

13

clumsy

/’klʌmzi/

vụng về

14

cold

/kould/

lạnh lùng

15

comfortable

/’kʌmfətəbl/

dễ tính, thoải mái

16

confident

/’kɔnfidənt/

tự tin, tin tưởng

17

courageous

/kə’reidʒəs/

can đảm

18

cowardly

/’kauədli/

hèn nhát, nhát gan

19

creative

/kri:’eitiv/

sáng tạo

20

daring

/’deəriη/

táo bạo, cả gan

21

deceptive

/dɪˈsep.tɪv/

dối trá, lừa lọc

22

decorous

/’dekərəs/

lịch thiệp, đứng đắn

23

determined

/di’tə:mind/

nhất quyết, kiên quyết

24

emotional

/ɪˈməʊ.ʃən.əl/

dễ cảm động, dễ xúc động

25

energetic

/,enə’dʒetik/

đầy nghị lực

26

easy-going

/ˌiːziˈgoʊ.ɪŋ/

dễ tính 

27

extroverted 

/’ekstrəvə:tid/

hướng ngoại

28

fawning

/’fɔ:niη/

xu nịnh, bợ đỡ, nịnh hót

29

furious

/’fjuəriəs/

giận dữ, điên tiết

30

greedy

/’gri:di/

tham lam

31

hilarious

/hi’leəriəs/

vui nhộn, hài hước

32

hospitable

/’hɔspitəbl/

hiếu khách, mến khách

33

intelligent 

/in’telidʒənt/

thông minh, sáng dạ, nhanh chí

34

introverted

/’intrəvə:tid/

hướng nội, nhút nhát

35

kind

/kaind/

tử tế

36

malicious

/mə’li∫əs/

hiểm độc, có ác tâm

37

responsible

/ri’spɔnsəbl/

có trách nhiệm, đáng tin cậy

38

vivacious

/vɪˈveɪ.ʃəs/

sôi nổi, hoạt bát

39

warm

/wɔ:m/

nồng nhiệt, nhiệt tình

40

zany

/’zeini/

ngu, đần, khờ dại, hề

*Phiên âm từ vựng tiếng Anh chuẩn theo dictionary.cambridge

Với 40 từ vựng tiếng Anh về tính cách, các bậc phụ huynh nên chia nhỏ các từ để cho các bé học mỗi ngày. Cùng với đó, giải thích cho các bé về nét tính cách và kết hợp với việc đặt câu để các bé hiểu rõ về từ vựng, ghi nhớ từ vựng một cách tốt nhất.

Xem thêm các bài viết về tiếng Anh cho trẻ 2 - 3 tuổi:

Bài viết trên đây đã tiếp nối những chủ đề từ vựng tiếng Anh để giúp các bậc phụ huynh dạy tiếng Anh cho trẻ. Mong rằng 40 từ vựng tiếng Anh chủ đề tính cách sẽ giúp các bé mở rộng thêm vốn từ vựng và có thêm sự hiểu biết về đồ dùng nhà bếp. Đừng quên truy cập vào website của Tomokid để đón đọc những thông tin hữu ích giúp bé yêu của bạn học tốt môn tiếng Anh hơn nhé!